Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Bregenz 5 (RtgØ:1746, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Giselbrecht, Dietmar1635AUT16905581111744
10ACMHöfel, Benjamin1693AUT530004780½0,511695
13Ladenhauf, Reinhard1474AUT530013739½0,511638
16Kempter, Rosmarie1200AUT16804040011660

Thông tin kỳ thủ

Giselbrecht Dietmar 1635 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Karpenko Vadim1744GER0w 11
Höfel Benjamin ACM 1693 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Berteit Peter1695GER0,5s ½2
Ladenhauf Reinhard 1474 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180Köchle Johannes1638AUT0,5w ½3
Kempter Rosmarie 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Köchle Simon1660AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-9Bregenz 4Rtg2 : 2
4.1
Giselbrecht, Dietmar
1635-
Karpenko, Vadim
17441 - 0
4.2ACM
Höfel, Benjamin
1693-
Berteit, Peter
1695½ - ½
4.3
Ladenhauf, Reinhard
1474-
Köchle, Johannes
1638½ - ½
4.4
Kempter, Rosmarie
1200-
Köchle, Simon
16600 - 1
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0