Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Wolfurt 2 (RtgØ:1861, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Herbert Wohlgennant
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Gasser, Klaus1980AUT16073321111513
2Novovic, Momcilo DI1771AUT16233201111681
6Ladenhauf, Karl Mag.1769AUT8021400011348
7Kaul, Wilhelm Dipl. Ing.1581AUT16277831111220

Thông tin kỳ thủ

Gasser Klaus 1980 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Schruttke Willi1513AUT0w 11
Novovic Momcilo DI 1771 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
164Blaszczak Marek1681AUT0s 12
Ladenhauf Karl Mag. 1769 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Kocagenis Berat Talat1348AUT1w 03
Kaul Wilhelm Dipl. Ing. 1581 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1155Uysal Saim Eymen1220TUR0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-8Höchst 2Rtg3 : 1
5.1
Gasser, Klaus
1980-
Schruttke, Willi
15131 - 0
5.2
Novovic, Momcilo
1771-
Blaszczak, Marek
16811 - 0
5.3
Ladenhauf, Karl
1769-
Kocagenis, Berat Talat
13480 - 1
5.4
Kaul, Wilhelm
1581-
Uysal, Saim Eymen
12201 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn9Bregenz 4Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn11Lustenau 3Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 2Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0