Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Raggal 1 (RtgØ:1809, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Gebhard Jenny
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Dünser, Tobias1851AUT1694863½0,511828
4Dünser, Erwin1617AUT16607800011443
7Dünser, Florian1456AUT16607991111328
8Küng, Markus1407AUT1694812½0,511492

Thông tin kỳ thủ

Dünser Tobias 1851 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Osmanovic Zehrudin1828BIH0,5w ½1
Dünser Erwin 1617 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Schuchter Walter1443AUT1s 02
Dünser Florian 1456 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1141Allgäuer Thomas1328AUT0w 13
Küng Markus 1407 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1117Amann Norman1492AUT0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-7Nenzing 2Rtg2 : 2
6.1
Dünser, Tobias
1851-
Osmanovic, Zehrudin
1828½ - ½
6.2
Dünser, Erwin
1617-
Schuchter, Walter
14430 - 1
6.3
Dünser, Florian
1456-
Allgäuer, Thomas
13281 - 0
6.4
Küng, Markus
1407-
Amann, Norman
1492½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0