Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Höchst 2 (RtgØ:1809, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Stefan Greussing
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Schruttke, Willi1513AUT16945960011980
7Blaszczak, Marek1681AUT16701400011771
11Kocagenis, Berat Talat1348AUT5300135421111769
13Uysal, Saim Eymen1220TUR263898780011581

Thông tin kỳ thủ

Schruttke Willi 1513 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Gasser Klaus1980AUT1s 01
Blaszczak Marek 1681 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Novovic Momcilo DI1771AUT1w 02
Kocagenis Berat Talat 1348 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Ladenhauf Karl Mag.1769AUT0s 13
Uysal Saim Eymen 1220 TUR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1104Kaul Wilhelm Dipl. Ing.1581AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-8Höchst 2Rtg3 : 1
5.1
Gasser, Klaus
1980-
Schruttke, Willi
15131 - 0
5.2
Novovic, Momcilo
1771-
Blaszczak, Marek
16811 - 0
5.3
Ladenhauf, Karl
1769-
Kocagenis, Berat Talat
13480 - 1
5.4
Kaul, Wilhelm
1581-
Uysal, Saim Eymen
12201 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 2Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0