Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Wolfurt 2 (RtgØ:1861, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Herbert Wohlgennant
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Gasser, Klaus1980AUT16073321111513
2Novovic, Momcilo DI1771AUT16233201111681
6Ladenhauf, Karl Mag.1769AUT8021400011348
7Kaul, Wilhelm Dipl. Ing.1581AUT16277831111220
  2. Rankweil 2 (RtgØ:1855, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Gerhard Ludescher
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Oelsch, Jonas1848AUT5300038650011838
7Stenek, Bruno1797AUT16196591111610
9Mayer, Gabriel1684AUT5300081311111472
13Mähr, Benedikt1318AUT16878081111400
  3. Hohenems 4 (RtgØ:1753, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Ingo Lais
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Ilic, Zivojin1816AUT16806251111696
5Riegler, Marcel1580AUT16772091111689
7König, Michael1691AUT16833570011787
17Kuntner, Christoph0AUT530023459½0,511666
  4. Lustenau 3 (RtgØ:1858, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Wolfgang Alge
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Peterlunger, Erich1898AUT1602616½0,511883
9Bülow, Mattea1405AUT5300075421111759
14Hämmerle, Arthur1311AUT5300102251111539
15Blaser, Oskar1334AUT16917910011539
  5. Bregenz 5 (RtgØ:1746, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Giselbrecht, Dietmar1635AUT16905581111744
10ACMHöfel, Benjamin1693AUT530004780½0,511695
13Ladenhauf, Reinhard1474AUT530013739½0,511638
16Kempter, Rosmarie1200AUT16804040011660
  6. Nenzing 2 (RtgØ:1740, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Thomas Allgäuer
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Osmanovic, Zehrudin1828BIH14404540½0,511851
8Schuchter, Walter1443AUT16608531111617
9Allgäuer, Thomas1328AUT16789140011456
10Amann, Norman1492AUT1655116½0,511407
  7. Raggal 1 (RtgØ:1809, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Gebhard Jenny
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Dünser, Tobias1851AUT1694863½0,511828
4Dünser, Erwin1617AUT16607800011443
7Dünser, Florian1456AUT16607991111328
8Küng, Markus1407AUT1694812½0,511492
  8. Bregenz 4 (RtgØ:1860, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Karpenko, Vadim1744GER346699300011635
9Berteit, Peter1695GER24664880½0,511693
12Köchle, Johannes1638AUT530010144½0,511474
14Köchle, Simon1660AUT5300101361111200
  9. Frastanz 1 (RtgØ:1717, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Erich Hundertpfund
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hundertpfund, Erich1883AUT1660810½0,511898
3Tiefenthaler, Manfred1759AUT5300134880011405
5Yilmaz, Ismail1539AUT5300134960011311
6Eisele, Elmar1539AUT16608021111334
  10. Bregenzerwald 1 (RtgØ:1792, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Othmar Müller
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Müller, Othmar1696AUT16528770011816
3Lipburger, Pius1689AUT5300039970011580
5Huf, Siegfried1787GER5330140781111691
7Fehr, Gebhard1666AUT530003636½0,511400
  11. Dornbirn 3 (RtgØ:1814, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Gerhard Mannsberger
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Mannsberger, Gerhard1838AUT16579251111848
6Kreuz, Robert1610AUT16193730011797
10Weissensteiner, Peter1472AUT5300037680011684
15Maric, Alexander0AUT5300046400011318
  12. Höchst 2 (RtgØ:1809, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Stefan Greussing
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Schruttke, Willi1513AUT16945960011980
7Blaszczak, Marek1681AUT16701400011771
11Kocagenis, Berat Talat1348AUT5300135421111769
13Uysal, Saim Eymen1220TUR263898780011581

Thông tin kỳ thủ

Müller Othmar 1696 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Ilic Zivojin1816AUT1w 01
Lipburger Pius 1689 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1105Riegler Marcel1580AUT1s 02
Huf Siegfried 1787 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160König Michael1691AUT0w 13
Fehr Gebhard 1666 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1172Kuntner Christoph0AUT0,5s ½4
Hundertpfund Erich 1883 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Peterlunger Erich1898AUT0,5w ½1
Tiefenthaler Manfred 1759 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Bülow Mattea1405AUT1s 02
Yilmaz Ismail 1539 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1144Hämmerle Arthur1311AUT1w 03
Eisele Elmar 1539 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Blaser Oskar1334AUT0s 14
Oelsch Jonas 1848 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Mannsberger Gerhard1838AUT1w 01
Stenek Bruno 1797 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1102Kreuz Robert1610AUT0s 12
Mayer Gabriel 1684 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1124Weissensteiner Peter1472AUT0w 13
Mähr Benedikt 1318 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1175Maric Alexander0AUT0s 14
Giselbrecht Dietmar 1635 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Karpenko Vadim1744GER0w 11
Höfel Benjamin ACM 1693 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Berteit Peter1695GER0,5s ½2
Ladenhauf Reinhard 1474 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180Köchle Johannes1638AUT0,5w ½3
Kempter Rosmarie 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Köchle Simon1660AUT1s 04
Gasser Klaus 1980 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Schruttke Willi1513AUT0w 11
Novovic Momcilo DI 1771 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
164Blaszczak Marek1681AUT0s 12
Ladenhauf Karl Mag. 1769 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Kocagenis Berat Talat1348AUT1w 03
Kaul Wilhelm Dipl. Ing. 1581 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1155Uysal Saim Eymen1220TUR0s 14
Dünser Tobias 1851 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Osmanovic Zehrudin1828BIH0,5w ½1
Dünser Erwin 1617 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Schuchter Walter1443AUT1s 02
Dünser Florian 1456 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1141Allgäuer Thomas1328AUT0w 13
Küng Markus 1407 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1117Amann Norman1492AUT0,5s ½4
Osmanovic Zehrudin 1828 BIH Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Dünser Tobias1851AUT0,5s ½1
Schuchter Walter 1443 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
186Dünser Erwin1617AUT0w 12
Allgäuer Thomas 1328 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1126Dünser Florian1456AUT1s 03
Amann Norman 1492 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1130Küng Markus1407AUT0,5w ½4
Schruttke Willi 1513 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Gasser Klaus1980AUT1s 01
Blaszczak Marek 1681 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Novovic Momcilo DI1771AUT1w 02
Kocagenis Berat Talat 1348 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Ladenhauf Karl Mag.1769AUT0s 13
Uysal Saim Eymen 1220 TUR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1104Kaul Wilhelm Dipl. Ing.1581AUT1w 04
Karpenko Vadim 1744 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
181Giselbrecht Dietmar1635AUT1s 01
Berteit Peter 1695 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157ACMHöfel Benjamin1693AUT0,5w ½2
Köchle Johannes 1638 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1123Ladenhauf Reinhard1474AUT0,5s ½3
Köchle Simon 1660 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1161Kempter Rosmarie1200AUT0w 14
Mannsberger Gerhard 1838 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Oelsch Jonas1848AUT0s 11
Kreuz Robert 1610 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Stenek Bruno1797AUT1w 02
Weissensteiner Peter 1472 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Mayer Gabriel1684AUT1s 03
Maric Alexander 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1143Mähr Benedikt1318AUT1w 04
Peterlunger Erich 1898 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Hundertpfund Erich1883AUT0,5s ½1
Bülow Mattea 1405 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Tiefenthaler Manfred1759AUT0w 12
Hämmerle Arthur 1311 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1111Yilmaz Ismail1539AUT0s 13
Blaser Oskar 1334 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110Eisele Elmar1539AUT1w 04
Ilic Zivojin 1816 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Müller Othmar1696AUT0s 11
Riegler Marcel 1580 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Lipburger Pius1689AUT0w 12
König Michael 1691 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Huf Siegfried1787GER1s 03
Kuntner Christoph 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169Fehr Gebhard1666AUT0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-12Hohenems 4Rtg1½:2½
1.1
Müller, Othmar
1696-
Ilic, Zivojin
18160 - 1
1.2
Lipburger, Pius
1689-
Riegler, Marcel
15800 - 1
1.3
Huf, Siegfried
1787-
König, Michael
16911 - 0
1.4
Fehr, Gebhard
1666-
Kuntner, Christoph
0½ - ½
Bàn2Frastanz 1Rtg-11Lustenau 3Rtg1½:2½
2.1
Hundertpfund, Erich
1883-
Peterlunger, Erich
1898½ - ½
2.2
Tiefenthaler, Manfred
1759-
Bülow, Mattea
14050 - 1
2.3
Yilmaz, Ismail
1539-
Hämmerle, Arthur
13110 - 1
2.4
Eisele, Elmar
1539-
Blaser, Oskar
13341 - 0
Bàn3Rankweil 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg3 : 1
3.1
Oelsch, Jonas
1848-
Mannsberger, Gerhard
18380 - 1
3.2
Stenek, Bruno
1797-
Kreuz, Robert
16101 - 0
3.3
Mayer, Gabriel
1684-
Weissensteiner, Peter
14721 - 0
3.4
Mähr, Benedikt
1318-
Maric, Alexander
01 - 0
Bàn4Bregenz 5Rtg-9Bregenz 4Rtg2 : 2
4.1
Giselbrecht, Dietmar
1635-
Karpenko, Vadim
17441 - 0
4.2ACM
Höfel, Benjamin
1693-
Berteit, Peter
1695½ - ½
4.3
Ladenhauf, Reinhard
1474-
Köchle, Johannes
1638½ - ½
4.4
Kempter, Rosmarie
1200-
Köchle, Simon
16600 - 1
Bàn5Wolfurt 2Rtg-8Höchst 2Rtg3 : 1
5.1
Gasser, Klaus
1980-
Schruttke, Willi
15131 - 0
5.2
Novovic, Momcilo
1771-
Blaszczak, Marek
16811 - 0
5.3
Ladenhauf, Karl
1769-
Kocagenis, Berat Talat
13480 - 1
5.4
Kaul, Wilhelm
1581-
Uysal, Saim Eymen
12201 - 0
Bàn6Raggal 1Rtg-7Nenzing 2Rtg2 : 2
6.1
Dünser, Tobias
1851-
Osmanovic, Zehrudin
1828½ - ½
6.2
Dünser, Erwin
1617-
Schuchter, Walter
14430 - 1
6.3
Dünser, Florian
1456-
Allgäuer, Thomas
13281 - 0
6.4
Küng, Markus
1407-
Amann, Norman
1492½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Höchst 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Bregenz 4Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10Dornbirn 3Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11Lustenau 3Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Rankweil 2Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Bregenz 5Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Wolfurt 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Raggal 1Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Nenzing 2Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Bregenz 4Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10Dornbirn 3Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11Lustenau 3Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Frastanz 1Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Bregenz 5Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Wolfurt 2Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Raggal 1Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Nenzing 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Höchst 2Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10Dornbirn 3Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11Lustenau 3Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Frastanz 1Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Rankweil 2Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Wolfurt 2Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Raggal 1Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Nenzing 2Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Höchst 2Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Bregenz 4Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11Lustenau 3Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Frastanz 1Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Rankweil 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Bregenz 5Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Raggal 1Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Nenzing 2Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Höchst 2Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Bregenz 4Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10Dornbirn 3Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Frastanz 1Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Rankweil 2Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Bregenz 5Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Wolfurt 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Nenzing 2Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8Höchst 2Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Bregenz 4Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10Dornbirn 3Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11Lustenau 3Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0