Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, B-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Bregenz 5 (RtgØ:1746 / HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Atlas, Daniel1782AUT168020000
2Filler, Andreas1724AUT53001798000
3Karpenko, Vadim1744GER3466993000
4Berteit, Peter1695GER2466488000
5Brunner, Tobias1680AUT169015900
6Fuchs, Eduard1657AUT168836700
7Köchle, Johannes1638AUT53001014400
8Giselbrecht, Dietmar1635AUT169055811
9Köchle, Simon1660AUT53001013600
10ACMHöfel, Benjamin1693AUT5300047800,51
11Weh, Ludwig Dr.1734AUT165253200
12Höfel, Luis1596AUT53000480200
13Ladenhauf, Reinhard1474AUT5300137390,51
14Köchle, Ludwig1366AUT53000969300
15Kunczier, Otto1305AUT53001523500
16Kempter, Rosmarie1200AUT168040401
17Höfel, Gallus1200AUT53000479900
18Cassan, Pascal0AUT169439100
19Höfel, Christian0AUT53001466200