Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, B-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Bregenz 4 (RtgØ:1860 / HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Weissenberger, Julius1861GER1624482600
2Amann, Harald1928AUT160936000
3Helmberg, Philipp1868AUT53001574000
4Dorner, Günther1775AUT160689100
5Atlas, Daniel1782AUT168020000
6Filler, Andreas1724AUT53001798000
7Guggenberger, Florian1745AUT167514100
8Karpenko, Vadim1744GER3466993001
9Berteit, Peter1695GER246648800,51
10Brunner, Tobias1680AUT169015900
11Fuchs, Eduard1657AUT168836700
12Köchle, Johannes1638AUT5300101440,51
13Giselbrecht, Dietmar1635AUT169055800
14Köchle, Simon1660AUT53001013611
15ACMHöfel, Benjamin1693AUT53000478000
16Weh, Ludwig Dr.1734AUT165253200
17Fessler, Franz1639AUT53000303200
18Köchle, Ludwig1366AUT53000969300
19Cassan, Pascal0AUT169439100