Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Nenzing 1 * 5250
2Götzis 2 * 4240
3Höchst 1 * 3½23,50
4Bregenz 2 * 3½23,50
5Lochau 2 * 3131
6Dornbirn 23 * 131
7Bregenz 32½ * 02,50
8Lustenau 22½ * 02,50
9Sonnenberg 22 * 020
10Hörbranz 21 * 010
11Hohenems 3 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints