Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Dornbirn 2 (RtgØ:1999, HS1: 1 / HS2: 3)
Lãnh đội: Carlo Garlant
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5Gartner, Hubert2007AUT16023060011895
8Laggner, Stefan1906AUT1655205½0,511944
10Ties, Wolfgang1810AUT530013747½0,511941
11Freter, Andreas1756AUT16473850011801
13Garlant, Carlo1670SUI13305431111634
16Gunz, Martin0AUT5300201311111641

Thông tin kỳ thủ

Gartner Hubert 2007 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Fliesser David1895AUT1s 01
Laggner Stefan 1906 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Forster Reinhard1944AUT0,5w ½2
Ties Wolfgang 1810 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Eiler Bruno1941AUT0,5s ½3
Freter Andreas 1756 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1101Mangeng Lukas1801AUT1w 04
Garlant Carlo 1670 SUI Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1157Zaharanski Timo1634GER0s 15
Gunz Martin 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1143Rathaj Stefan1641AUT0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-10Dornbirn 2Rtg3 : 3
2.1
Fliesser, David
1895-
Gartner, Hubert
20071 - 0
2.2
Forster, Reinhard
1944-
Laggner, Stefan
1906½ - ½
2.3
Eiler, Bruno
1941-
Ties, Wolfgang
1810½ - ½
2.4
Mangeng, Lukas
1801-
Freter, Andreas
17561 - 0
2.5
Zaharanski, Timo
1634-
Garlant, Carlo
16700 - 1
2.6
Rathaj, Stefan
1641-
Gunz, Martin
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn5Lustenau 2Rtg-10Dornbirn 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-10Dornbirn 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn9Bregenz 3Rtg-10Dornbirn 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-11Sonnenberg 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn1Hohenems 3Rtg-10Dornbirn 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0