Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Götzis 2 (RtgØ:1889, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Helmut Egle
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5Ranninger, Peter Mag.1785AUT16026911111894
6Egle, Helmut Mag.1855AUT1602250½0,511808
7Sandholzer, Gebhard1782AUT16595451111763
8Rankovic, Radovan1707AUT16193900011634
10Böhler, Tobias1604AUT16935491111432
19Maleki, Hanif0AUT530023386½0,511451

Thông tin kỳ thủ

Ranninger Peter Mag. 1785 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Salzgeber David1894AUT0w 11
Egle Helmut Mag. 1855 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199Türtscher Norbert1808AUT0,5s ½2
Sandholzer Gebhard 1782 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Metzger Martin1763AUT0w 13
Rankovic Radovan 1707 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1146Jacob Emmanuel1634AUT1s 04
Böhler Tobias 1604 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1174Salzgeber Lukas1432AUT0w 15
Maleki Hanif 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1172Metzger Lukas1451AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-11Sonnenberg 2Rtg4 : 2
1.1
Ranninger, Peter
1785-
Salzgeber, David
18941 - 0
1.2
Egle, Helmut
1855-
Türtscher, Norbert
1808½ - ½
1.3
Sandholzer, Gebhard
1782-
Metzger, Martin
17631 - 0
1.4
Rankovic, Radovan
1707-
Jacob, Emmanuel
16340 - 1
1.5
Böhler, Tobias
1604-
Salzgeber, Lukas
14321 - 0
1.6
Maleki, Hanif
0-
Metzger, Lukas
1451½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn1Hohenems 3Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-5Lustenau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-7Nenzing 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-9Bregenz 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0