Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Lochau 2 (RtgØ:1963, HS1: 1 / HS2: 3)
Lãnh đội: David Fliesser
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Fliesser, David1895AUT16938241112007
6Forster, Reinhard1944AUT1610392½0,511906
7Eiler, Bruno1941AUT1619322½0,511810
8Mangeng, Lukas1801AUT16938591111756
10Zaharanski, Timo1634GER5330528910011670
12Rathaj, Stefan1641AUT16947400011400

Thông tin kỳ thủ

Fliesser David 1895 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Gartner Hubert2007AUT0w 11
Forster Reinhard 1944 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Laggner Stefan1906AUT0,5s ½2
Eiler Bruno 1941 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
198Ties Wolfgang1810AUT0,5w ½3
Mangeng Lukas 1801 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1115Freter Andreas1756AUT0s 14
Zaharanski Timo 1634 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1138Garlant Carlo1670SUI1w 05
Rathaj Stefan 1641 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1191Gunz Martin0AUT1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-10Dornbirn 2Rtg3 : 3
2.1
Fliesser, David
1895-
Gartner, Hubert
20071 - 0
2.2
Forster, Reinhard
1944-
Laggner, Stefan
1906½ - ½
2.3
Eiler, Bruno
1941-
Ties, Wolfgang
1810½ - ½
2.4
Mangeng, Lukas
1801-
Freter, Andreas
17561 - 0
2.5
Zaharanski, Timo
1634-
Garlant, Carlo
16700 - 1
2.6
Rathaj, Stefan
1641-
Gunz, Martin
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn11Sonnenberg 2Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-1Hohenems 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn5Lustenau 2Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn9Bregenz 3Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0