Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Bregenz 2 (RtgØ:2008, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
7Amann, Harald1928AUT1609360½0,512010
8Oswald, Albert1933AUT1637746½0,511886
11Turdiyeva, Maryam1825AUT16703011111851
13Weissenberger, Julius1861GER16244826½0,511879
15Hofmann, Wolfgang1840AUT1669842½0,511782
16Helmberg, Philipp1868AUT530015740½0,511775

Thông tin kỳ thủ

Amann Harald 1928 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Maux Martin2010AUT0,5w ½1
Oswald Albert 1933 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Dadic Ramiz1886AUT0,5s ½2
Turdiyeva Maryam 1825 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Lechenbauer Karl1851AUT0w 13
Weissenberger Julius 1861 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Schenkenfelder Roland1879AUT0,5s ½4
Hofmann Wolfgang 1840 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1107Atlas Daniel1782AUT0,5w ½5
Helmberg Philipp 1868 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1109Dorner Günther1775AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-9Bregenz 3Rtg3½:2½
3.1
Amann, Harald
1928-
Maux, Martin
2010½ - ½
3.2
Oswald, Albert
1933-
Dadic, Ramiz
1886½ - ½
3.3
Turdiyeva, Maryam
1825-
Lechenbauer, Karl
18511 - 0
3.4
Weissenberger, Julius
1861-
Schenkenfelder, Roland
1879½ - ½
3.5
Hofmann, Wolfgang
1840-
Atlas, Daniel
1782½ - ½
3.6
Helmberg, Philipp
1868-
Dorner, Günther
1775½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-11Sonnenberg 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn1Hohenems 3Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-5Lustenau 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-7Nenzing 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0