Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. Hörbranz 2 (RtgØ:1916, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Holger Lassahn
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Grasmik, Johann1868GER129290000012069
13Hengstberger, Elias1672GER533040052½0,511874
14Jochum, Mathias1645AUT16509040011961
15Hasovic, Salko1548AUT530008379½0,511826
16Miller-Wind, Günther1572GER162890990011691
17Maghörndl, Markus0AUT5300185010011608

Thông tin kỳ thủ

Grasmik Johann 1868 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Dietrich Peter2069AUT1w 01
Hengstberger Elias 1672 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Aufschnaiter Alexander1874AUT0,5s ½2
Jochum Mathias 1645 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Schallert Martin1961AUT1w 03
Hasovic Salko 1548 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
183Senoner Paul1826AUT0,5s ½4
Miller-Wind Günther 1572 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1130Breitler Jakob1691AUT1w 05
Maghörndl Markus 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1149Ganahl Herbert1608AUT1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-7Nenzing 1Rtg1 : 5
5.1
Grasmik, Johann
1868-
Dietrich, Peter
20690 - 1
5.2
Hengstberger, Elias
1672-
Aufschnaiter, Alexander
1874½ - ½
5.3
Jochum, Mathias
1645-
Schallert, Martin
19610 - 1
5.4
Hasovic, Salko
1548-
Senoner, Paul
1826½ - ½
5.5
Miller-Wind, Günther
1572-
Breitler, Jakob
16910 - 1
5.6
Maghörndl, Markus
0-
Ganahl, Herbert
16080 - 1
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-9Bregenz 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-11Sonnenberg 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn1Hohenems 3Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn5Lustenau 2Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0