Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Nenzing 1 (RtgØ:1908, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Martin Schallert
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Dietrich, Peter2069AUT16748971111868
2Aufschnaiter, Alexander1874AUT1657291½0,511672
3Schallert, Martin1961AUT16073751111645
6Senoner, Paul1826AUT1622935½0,511548
8Breitler, Jakob1691AUT16946771111572
9Ganahl, Herbert1608AUT16391291111400

Thông tin kỳ thủ

Dietrich Peter 2069 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Grasmik Johann1868GER0s 11
Aufschnaiter Alexander 1874 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1137Hengstberger Elias1672GER0,5w ½2
Schallert Martin 1961 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1155Jochum Mathias1645AUT0s 13
Senoner Paul 1826 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1161Hasovic Salko1548AUT0,5w ½4
Breitler Jakob 1691 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1151Miller-Wind Günther1572GER0s 15
Ganahl Herbert 1608 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1197Maghörndl Markus0AUT0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn6Hörbranz 2Rtg-7Nenzing 1Rtg1 : 5
5.1
Grasmik, Johann
1868-
Dietrich, Peter
20690 - 1
5.2
Hengstberger, Elias
1672-
Aufschnaiter, Alexander
1874½ - ½
5.3
Jochum, Mathias
1645-
Schallert, Martin
19610 - 1
5.4
Hasovic, Salko
1548-
Senoner, Paul
1826½ - ½
5.5
Miller-Wind, Günther
1572-
Breitler, Jakob
16910 - 1
5.6
Maghörndl, Markus
0-
Ganahl, Herbert
16080 - 1
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn9Bregenz 3Rtg-7Nenzing 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-10Dornbirn 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn11Sonnenberg 2Rtg-7Nenzing 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-1Hohenems 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn2Götzis 2Rtg-7Nenzing 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-3Lochau 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 2Rtg-7Nenzing 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-5Lustenau 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0