Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Höchst 1 (RtgØ:1976, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Stefan Greussing
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1FMFeistenauer, Fred2258AUT16005081111712
3Greussing, Stefan1906AUT1637681½0,511400
4Rücker, Egon1987AUT16308061111853
5Aeberhard, Dennis1857AUT16991990011815
6Burgstaller, Roland1821AUT1693913½0,511693
7Hollenstein, Siegfried1877AUT1630717½0,511873

Thông tin kỳ thủ

Feistenauer Fred FM 2258 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1125Kharma Mohammad1712AUT0s 11
Greussing Stefan 1906 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1208Zoller Markus0SUI0,5w ½2
Rücker Egon 1987 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169Alge Wolfgang1853AUT0s 13
Aeberhard Dennis 1857 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
194Ignjatovic Mischa1815AUT1w 04
Burgstaller Roland 1821 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129Wohlgenannt Martin1693AUT0,5s ½5
Hollenstein Siegfried 1877 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Büchele Walter1873AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn5Lustenau 2Rtg-8Höchst 1Rtg2½:3½
4.1
Kharma, Mohammad
1712-FM
Feistenauer, Fred
22580 - 1
4.2
Zoller, Markus
0-
Greussing, Stefan
1906½ - ½
4.3
Alge, Wolfgang
1853-
Rücker, Egon
19870 - 1
4.4
Ignjatovic, Mischa
1815-
Aeberhard, Dennis
18571 - 0
4.5
Wohlgenannt, Martin
1693-
Burgstaller, Roland
1821½ - ½
4.6
Büchele, Walter
1873-
Hollenstein, Siegfried
1877½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-6Hörbranz 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 1Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-9Bregenz 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 2Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-11Sonnenberg 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn1Hohenems 3Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-2Götzis 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn3Lochau 2Rtg-8Höchst 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn8Höchst 1Rtg-4Bregenz 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0