Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, A-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. Sonnenberg 2 (RtgØ:1889 / HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Peter Burtscher Dr.
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Frick, Guenter1984AUT160572000
2Leitgeber, Roland1907AUT163073300
3Fasching, Andreas1833AUT166438700
4Hämmerle, Dietmar1827AUT162379600
5Salzgeber, David1894AUT169031001
6Türtscher, Norbert1808AUT16430700,51
7Ammann, Stephan1891AUT163039300
8Batbaatar, Bolor-Erdem1670AUT169057400
9Mähr, Niclas1815AUT169751000
10Burtscher, Peter Dr.1813AUT164298700
11Kampl, Florian1753AUT166700900
12Metzger, Martin1763AUT53001182501
13Jacob, Emmanuel1634AUT164300211
14Wehinger, Aaron1642AUT53000152800
15Salzgeber, Lukas1432AUT169464201
16Metzger, Lukas1451AUT5300135000,51
17Strolz, Cedric1459AUT169019100
18Hänsler, Valentin Noam0AUT53000625200
19Schmalz, Marvin0AUT53002138300
20Fischer, Michael Gregory1298AUT53001536700