Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, A-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. Götzis 2 (RtgØ:1889 / HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Helmut Egle
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jehle, Bernhard1922GER462803900
2Marte, Stephanus1898AUT162252800
3Kras, Lukasz Maciei1980AUT167819100
4Ferk, Martin1896AUT160937800
5Ranninger, Peter Mag.1785AUT160269111
6Egle, Helmut Mag.1855AUT16022500,51
7Sandholzer, Gebhard1782AUT165954511
8Rankovic, Radovan1707AUT161939001
9Palm, Edgar Mag.1674AUT163077600
10Böhler, Tobias1604AUT169354911
11Kriegler, Anton1620AUT166878100
12Kranz, Timo1533AUT165519100
13Profunser, Herbert DI1684AUT169437500
14Golob, Philipp1511AUT169432400
15Summer, Patrick1447AUT169434000
16Kodal, Franz Heribert1530AUT160512700
17Fedosov, Feliks1307AUT53001618500
18Stark, Jakob1245AUT53000158700
19Maleki, Hanif0AUT5300233860,51
20Marte, Mike0AUT53002382300