Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, A-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Bregenz 2 (RtgØ:2008 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Akel, Alaa2023AUT168314400
2Wolfer, Joshua2018GER1294566800
3Neidlinger, Markus2074GER469783900
4Moosbrugger, Alexander2005AUT162780500
5Mauthner, Martin DI1942AUT163075000
6Wagner, Sebastian1984AUT166228700
7Amann, Harald1928AUT16093600,51
8Oswald, Albert1933AUT16377460,51
9Dadic, Ramiz1886AUT165290700
10Gasser, Philipp1867AUT167825600
11Turdiyeva, Maryam1825AUT167030111
12Giselbrecht, Leefke1815AUT166706800
13Weissenberger, Julius1861GER162448260,51
14Lechenbauer, Karl1851AUT161023600
15Hofmann, Wolfgang1840AUT16698420,51
16Helmberg, Philipp1868AUT5300157400,51
17Harbas, Asim1823AUT163069500
18Grabher, Christof1847AUT169458800
19Brunner, Tobias1680AUT169015900
20Guggenberger, Florian1745AUT167514100