Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, A-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. Lustenau 2 (RtgØ:1895 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Wolfgang Alge
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Stix, Michael1949GER127211400
2Pernsteiner, Christian1929AUT160260800
3Kharma, Mohammad1712AUT53000663501
4Zoller, Markus0SUI13218030,51
5Alge, Wolfgang1853AUT163765701
6Pernsteiner, David1870AUT162924700
7Karner, Sylvia Mag.a1846AUT165226500
8Peterlunger, Erich1898AUT160261600
9Ignjatovic, Mischa1815AUT163331711
10Wohlgenannt, Martin1693AUT5300200000,51
11Büchele, Walter1873AUT16174430,51
12Paulitsch, Simon1657AUT169485500
13Fröwis, Gerhard Mag.1675AUT162199800
14Riedmann, Manfred1635AUT163775400
15Bülow, Mattea1405AUT53000754200
16Scheffknecht, Klemens1546AUT162524100
17Mutluoglu, Jakob1404AUT169448000
18Eckhart, Simon1375AUT53000669400
19Blaser, Oskar1334AUT169179100
20Hämmerle, Arthur1311AUT53001022500