Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, A-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Hörbranz 2 (RtgØ:1916 / HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Holger Lassahn
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hengstberger, Ulli2062GER53301313600
2Hehle, Bernhard1898AUT162380000
3Lassahn, Holger1935GER2461363000
4Greissing, Mario1911AUT162772400
5Hein, Christoph1822GER1291076700
6Hasovic, Rasim1797BIH1440390000
7Heydt, Robert1771AUT163769000
8Grasmik, Johann1868GER1292900001
9Heyer, Thomas1729GER1296234100
10Hitzhaus, Reiner1804AUT162381800
11Winkler, Christian1788AUT165288500
12Baumann, Willi1789AUT162609400
13Hengstberger, Elias1672GER5330400520,51
14Jochum, Mathias1645AUT165090401
15Hasovic, Salko1548AUT5300083790,51
16Miller-Wind, Günther1572GER1628909901
17Maghörndl, Markus0AUT53001850101
18Greissing, Simon1210AUT165518300
19Winkler, Lukas0AUT165956100