Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, A-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Bregenz 3 (RtgØ:1906 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Maux, Martin2010AUT16061310,51
2Dadic, Ramiz1886AUT16529070,51
3Gasser, Philipp1867AUT167825600
4Turdiyeva, Maryam1825AUT167030100
5Giselbrecht, Leefke1815AUT166706800
6Lechenbauer, Karl1851AUT161023601
7Amann, Harald1928AUT160936000
8Weissenberger, Julius1861GER1624482600
9Schenkenfelder, Roland1879AUT16195600,51
10Hofmann, Wolfgang1840AUT166984200
11Helmberg, Philipp1868AUT53001574000
12Harbas, Asim1823AUT163069500
13Grabher, Christof1847AUT169458800
14Atlas, Daniel1782AUT16802000,51
15Stadelmann, Markus1795AUT160484800
16Filler, Andreas1724AUT53001798000
17Dorner, Günther1775AUT16068910,51
18Fuchs, Eduard1657AUT168836700
19Brunner, Tobias1680AUT169015900
20Guggenberger, Florian1745AUT167514100