Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Nenzing 1 * 2250
2Götzis 2 * 2240
3Höchst 1 * 223,50
4Bregenz 2 * 223,50
5Lochau 2 * 1131
6Dornbirn 21 * 131
7Bregenz 30 * 02,50
8Lustenau 20 * 02,50
9Sonnenberg 20 * 020
10Hörbranz 20 * 010
11Hohenems 3 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints