Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Dornbirn 1 (RtgØ:2149, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Christian Rüscher
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5WFMNovkovic, Julia2075AUT120000861112059
6Proyer, Enno2095AUT1623826½0,511941
7Klings, Peter2093GER46312341111967
9Rüscher, Christian2042AUT1619403½0,511896
11Salerno, Christian1994SUI13108101111898
15Bösch, Fynn1851AUT5300053881111980

Thông tin kỳ thủ

Novkovic Julia WFM 2075 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Kranz Armin2059AUT0w 11
Proyer Enno 2095 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1109Savic Robert Dr.1941GER0,5s ½2
Klings Peter 2093 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
192Laske Erich1967AUT0w 13
Rüscher Christian 2042 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1130Ferk Martin1896AUT0,5s ½4
Salerno Christian 1994 SUI Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129Marte Stephanus1898AUT0w 15
Bösch Fynn 1851 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
185Kras Lukasz Maciei1980AUT0s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-9Götzis 1Rtg5 : 1
4.1WFM
Novkovic, Julia
2075-
Kranz, Armin
20591 - 0
4.2
Proyer, Enno
2095-
Savic, Robert
1941½ - ½
4.3
Klings, Peter
2093-
Laske, Erich
19671 - 0
4.4
Rüscher, Christian
2042-
Ferk, Martin
1896½ - ½
4.5
Salerno, Christian
1994-
Marte, Stephanus
18981 - 0
4.6
Bösch, Fynn
1851-
Kras, Lukasz Maciei
19801 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn10Bregenz 1Rtg-4Dornbirn 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-11Wolfurt 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn1Feldkirch 1Rtg-4Dornbirn 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-2Lustenau 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn3Lochau 1Rtg-4Dornbirn 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-12Hörbranz 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-5Sonnenberg 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn6Hohenems 2Rtg-4Dornbirn 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-7Hohenems 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn8Rankweil 1Rtg-4Dornbirn 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0