Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Götzis 1 (RtgØ:2101, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Armin Kranz
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Kranz, Armin2059AUT16058010012075
5Savic, Robert Dr.1941GER1271495½0,512095
6Laske, Erich1967AUT16058280012093
11Ferk, Martin1896AUT1609378½0,512042
12Kras, Lukasz Maciei1980AUT16781910011851
13Marte, Stephanus1898AUT16225280011994

Thông tin kỳ thủ

Kranz Armin 2059 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142WFMNovkovic Julia2075AUT1s 01
Savic Robert Dr. 1941 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Proyer Enno2095AUT0,5w ½2
Laske Erich 1967 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Klings Peter2093GER1s 03
Ferk Martin 1896 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Rüscher Christian2042AUT0,5w ½4
Kras Lukasz Maciei 1980 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1153Bösch Fynn1851AUT1w 06
Marte Stephanus 1898 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
177Salerno Christian1994SUI1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn4Dornbirn 1Rtg-9Götzis 1Rtg5 : 1
4.1WFM
Novkovic, Julia
2075-
Kranz, Armin
20591 - 0
4.2
Proyer, Enno
2095-
Savic, Robert
1941½ - ½
4.3
Klings, Peter
2093-
Laske, Erich
19671 - 0
4.4
Rüscher, Christian
2042-
Ferk, Martin
1896½ - ½
4.5
Salerno, Christian
1994-
Marte, Stephanus
18981 - 0
4.6
Bösch, Fynn
1851-
Kras, Lukasz Maciei
19801 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn9Götzis 1Rtg-5Sonnenberg 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn6Hohenems 2Rtg-9Götzis 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn9Götzis 1Rtg-7Hohenems 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn8Rankweil 1Rtg-9Götzis 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn12Hörbranz 1Rtg-9Götzis 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn9Götzis 1Rtg-10Bregenz 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn11Wolfurt 1Rtg-9Götzis 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn9Götzis 1Rtg-1Feldkirch 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn2Lustenau 1Rtg-9Götzis 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn9Götzis 1Rtg-3Lochau 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0