Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, LIGA | Ban Tổ chức | Vbg. Schachverband |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | LSPL Heinrici Simon |
| Tổng trọng tài | IA Hofer, Stephan 1638050 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 in 90Min. + 30Min. +30Sek. vom 1. Zug an |
| Địa điểm | Vorarlberg |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/25 đến 2027/04/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1907 / 44 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:45:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband
| Giải/ Nội dung | Liga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | Online-Ergebnis-Eingabe |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Feldkirch 1 | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lustenau 1 | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lochau 1 | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dornbirn 1 | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sonnenberg 1 | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Hohenems 2 | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Hohenems 1 | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Rankweil 1 | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Götzis 1 | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Bregenz 1 | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Wolfurt 1 | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Hörbranz 1 | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|