Cập nhật ngày: 12.09.2026 21:29:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 16)
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | CX UGT Viseu B | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 14 | 0 |
| 2 | 2 | CCR Sandomil A | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 10 | 1 |
| 3 | 3 | CX UGT Viseu C | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 10 | 1 |
| 4 | 6 | CCR Sandomil B | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 0 |
| 5 | 4 | CX UGT Viseu D | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 3 | 0 |
| 6 | 5 | Casa FCP Viseu A | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints