Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AXVB CD de Equipas 25_26 - Viseu

Cập nhật ngày: 12.09.2026 21:29:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 16)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11CX UGT Viseu B440012140
22CCR Sandomil A42119101
33CX UGT Viseu C42119101
46CCR Sandomil B4202860
54CX UGT Viseu D4103630
65Casa FCP Viseu A4004210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints