Torneo Clausura Club Solís de PandoCập nhật ngày: 29.09.2026 15:08:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Pizarro, Nick | URU | 1643 | 4 | 0 | 8 | 4 |
| 2 | 1 | | Ibarburu, Nahuel | URU | 1874 | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 |
| 3 | 2 | | Gatti, Santiago | URU | 1795 | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 |
| 4 | 3 | | Puchetta, Daniel | URU | 1751 | 2 | 1 | 10,5 | 2 |
| 5 | 5 | | Mattos, Hermes | URU | 1640 | 2 | 2 | 5,5 | 2 |
| 6 | 7 | | Valiente, Damian | URU | 1630 | 2 | 2 | 5,5 | 2 |
| 7 | 8 | | Colina, Gaston | URU | 1625 | 1 | 0 | 8 | 1 |
| 8 | 6 | | Fortes, Gustavo | URU | 1635 | 0 | 0 | 7,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|