Torneo Clausura Club Solís de PandoCập nhật ngày: 22.09.2026 20:20:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ibarburu Nahuel | 1874 | URU | 5w1 | 4b0 | 7w1 | 2b | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 |
| 2 | | Gatti Santiago | 1795 | URU | 6b1 | 3w1 | 4b0 | 1w | 2 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 3 | | Puchetta Daniel | 1751 | URU | 7w1 | 2b0 | 5w1 | 4w | 2 | 4 | 0 | 4 | 2 |
| 4 | | Pizarro Nick | 1643 | URU | 8b1 | 1w1 | 2w1 | 3b | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 5 | | Mattos Hermes | 1640 | URU | 1b0 | 8w1 | 3b0 | 6w | 1 | 5 | 0 | 5 | 1 |
| 6 | | Fortes Gustavo | 1635 | URU | 2w0 | 7b0 | 8w0 | 5b | 0 | 8 | 0 | 4 | 0 |
| 7 | | Valiente Damian | 1630 | URU | 3b0 | 6w1 | 1b0 | 8b | 1 | 6 | 0 | 4 | 1 |
| 8 | | Colina Gaston | 1625 | URU | 4w0 | 5b0 | 6b1 | 7w | 1 | 7 | 0 | 4 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|