Torneo Clausura Club Solís de Pando

Ban Tổ chứcClub Solis de Pando
Liên đoànUruguay ( URU )
Trưởng Ban Tổ chứcIgnacio Taran
Tổng trọng tàiAN Santiago Gatti
Thời gian kiểm tra (Standard)60m+ 30 seg.incremento
Địa điểmPando
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID496515
Ngày2026/09/07 đến 2026/10/05
Rating trung bình1699
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.09.2026 15:08:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ibarburu Nahuel1874URU 5w1 4b0 7w1 2b½ 8w2,52010,52
2Gatti Santiago1795URU 6b1 3w1 4b0 1w½ 7b2,5308,52
3Puchetta Daniel1751URU 7w1 2b0 5w1 4w0 6b24110,52
4Pizarro Nick1643URU 8b1 1w1 2w1 3b1 5w41084
5Mattos Hermes1640URU 1b0 8w1 3b0 6w1 4b2525,52
6Fortes Gustavo1635URU 2w0 7b0 8w0 5b0 3w0807,50
7Valiente Damian1630URU 3b0 6w1 1b0 8b1 2w2625,52
8Colina Gaston1625URU 4w0 5b0 6b1 7w0 1b17081

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)