Nivenxa State U-7 Prize Money Chess Tournament On 2nd October
At Sundarayya Bhavan, Pragati Nagar, Hyderabad Contact: 9553301959

Nivenxa State U-7 Prize Money Chess Tournament On 2nd October At Sundarayya Bhavan, Pragati Nagar, Contact: 9553301959

Ban Tổ chứcSrinivas Raju
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiRaju
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Min + 10 Sec
Địa điểmAt Sundarayya Bhavan, Pragati Nagar, Hyderabad
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1021 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 12:51:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Gantem Medhansh Aakash1402IND 10w1 12b1 4w1 6w1 2b15112,514,514,5
2Adith Divyansh Vedula0IND 11b1 9w1 6b0 15w1 1w03515178
3Bandaru Abhinav Geethansh0IND 12w0 16b1 13w0 14b0 18w12151011,54,5
4Hariharan Tirumalanadhuni0IND 13b1 14w1 1b0 16w1 7b½3,5314,516,59,75
5Karuturi Ruthvik Abhayaram0IND 14w0 18b½ 8w1 13b0 17w01,5178,58,50,75
6Lakshyaveer Chauhan0IND 15b1 17w1 2w1 1b0 13w142131510
7Mahendra Shourya Sai0IND 16w0 19b+ 14b1 12b1 4w½3,541212,57,75
8Mohith Reddy B0IND 17b0 11w0 5b0 10w- 10w00188,58,50
9Pidamarthi Samiksha0IND 18w1 2b0 15w0 17b1 14w139910,55,5
10Praanvi yampaty0IND 1b0 13w0 18w0 8b+ 8b121311,59,50
11Ruthvik reddy Bogolu0IND 2w0 8b1 16w0 18b1 15b1389,59,53,5
12Sam Curran Azmeera0IND 3b1 1w0 17b1 7w0 16b021013,515,54
13Sk Zishan0IND 4w0 10b1 3b1 5w1 6b03711,5135,5
14Srihaan Karthikeya J0IND 5b1 4b0 7w0 3w1 9b02121213,53,5
15Vaddi Laxmi Jagannth Madhav0IND 6w0 -1 9b1 2b0 11w021113155
16Vedansh Chandra Varma0IND 7b1 3w0 11b1 4b0 12w13612148,5
17Veekshith Neelam0IND 8w1 6b0 12w0 9w0 5b121410,510,51,5
18Yenduri Krishna Viraj0IND 9b0 5w½ 10b1 11w0 3b01,5161011,52,75
19Mohit Reddy0IND -0 7w- -0 -0 -0019000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)