Nivenxa State U-11 Prize Money Chess Tournament On 2nd October
At Sundarayya Bhavan, Pragati Nagar, Hyderabad Contact: 9553301959

Nivenxa State U-11 Prize Money Chess Tournament On 2nd October At Sundarayya Bhavan, Pragati Nagar, Contact: 9553301959

Ban Tổ chứcSrinivas Raju
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiRaju
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Min + 10 Sec
Địa điểmAt Sundarayya Bhavan, Pragati Nagar, Hyderabad
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1068 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 13:09:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Moorthattil Akshara Kalyani1531IND 8w1 10b1 13w1 15b½ 2w½42151713
2AFMDevaamsh Kothapalli1496IND 9b1 7w1 15w0 10b1 1b½3,5414,516,510
3B. Maanas Reddy0IND 10w0 12b0 9b0 7w0 4b001310120
4Bhargav Srisai Abhiram0IND 11b+ 13b0 10w0 8b0 3w12911112
5Harshaann0IND 12w1 15b0 14b1 13w0 7b13512,514,56
6M Aaradhya Nissi0IND 13b- -0 -0 -0 -0014000
7Naga Sesha Sri Akshaya0IND 14w1 2b0 12w0 3b1 5w021110,510,52
8Nihaan Reddy S0IND 1b0 9w0 -1 4w1 13b02813154
9P. Sri Harshitha Reddy0IND 2w0 8b1 3w1 12b1 15w03612124
10Pulla Aashrit0IND 3b1 1w0 4b1 2w0 12b13711,511,54
11Ronik Swami0IND 4w- -0 -0 -0 -0015000
12Saahas Siddhartha0IND 5b0 3w1 7b1 9w0 10w021011112
13Siddhartha Varma Dandu0IND 6w+ 4w1 1b0 5b1 8w14313139
14Somanaboina Binith0IND 7b0 -1 5w0 -0 -0112781
15Thanvik Rayali0IND -1 5w1 2b1 1w½ 9b14,51151614

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)