Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7a OliPio - Colégio Pioneiro

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:09:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao Paulista de Xadrez (1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Konstantyner Heitor0BRA 6b1 13w1 5b1 2w1 8b1501315
2Greco Vinicius Fideles0BRA 20b1 9w1 3w1 1b0 7w1401516
3Carneiro Lucca0BRA 16b1 14w1 2b0 12w1 5b14011,513,5
4Munhoz Felipe0BRA 18w1 7b0 10w1 15b1 12w14010,512
5de Oliveira João Luiz0BRA 11w1 10b1 1w0 17b1 3w0301516,5
6Seripieri Enzo Filomeno0BRA 1w0 -1 9b1 8w0 17b13013,515
7Choe Won0BRA 9b0 4w1 13b1 14w1 2b0301315
8Kim Seoha0BRA 17w0 21b1 11w1 6b1 1w03012,513
9Limeira Pedro Viana0BRA 7w1 2b0 6w0 18b1 15w1301213,5
10Langer Victor Wang0BRA 19b1 5w0 4b0 13w1 14b1301112,5
11Maia Benício T.0BRA 5b0 19w1 8b0 21w1 16b1309,510
12Greco Gustavo Fideles0BRA 21w1 17b½ 18w1 3b0 4b02,501111,5
13van der Boor Guillem0BRA -1 1b0 7w0 10b0 20w1201314
14Koskar Teodor0BRA 15w1 3b0 17w1 7b0 10w0201213,5
15Tamassia Júlia R.0BRA 14b0 16w1 19b1 4w0 9b0201112,5
16Koskarova Karolina0BRA 3w0 15b0 21w1 20b1 11w0201010,5
17Scarpelli Giovanni Z.0BRA 8b1 12w½ 14b0 5w0 6w01,5011,513,5
18Fernandes Joaquim0BRA 4b0 20w1 12b0 9w0 19w½1,501112
19Castro Nicole de Abreu S.0BRA 10w0 11b0 15w0 -1 18b½1,509,511
20Santana Alice G.0BRA 2w0 18b0 -1 16w0 13b0109,510,5
21Samos Matheus I. G.0BRA 12b0 8w0 16b0 11b0 -00010,510,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)