27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12TAJFUN - ŠK LJUBLJANA110042
27ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1110042
33ŠD DOMŽALE11003,52
4ŠD KRKA NOVO MESTO11003,52
55ŠK KOMENDA11003,52
68ŠS MDSS LJUBLJANA110032
76GIMNAZIJA KRANJ11002,52
9ŠK TRZIN BUSCOTRADE11002,52
16ZELENCI LPP00002,52
101ŠD VRHNIKA10011,50
1114ŠD MENGEŠ - TRZIN10011,50
1217ŠD ČRNI GRABEN - MLADI100110
1311ŠD ČRNI GRABEN10010,50
1412ŠS TOMO ZUPAN10010,50
1513ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 210010,50
1610ŠK LOŠKA DOLINA100100
1715ŠK STONOGA100100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)