27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 |
| 1 | 5 | ŠK KOMENDA | 2 | 2 | 0 | 0 | 7,5 | 4 |
| 2 | 2 | TAJFUN - ŠK LJUBLJANA | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,5 | 4 |
| 3 | 3 | ŠD DOMŽALE | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 |
| 4 | 7 | ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 2 |
| 5 | 1 | ŠD VRHNIKA | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 |
| 4 | ŠD KRKA NOVO MESTO | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 |
| 7 | 6 | GIMNAZIJA KRANJ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 3 |
| 9 | ŠK TRZIN BUSCOTRADE | 2 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 3 |
| 16 | ZELENCI LPP | 1 | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 3 |
| 10 | 11 | ŠD ČRNI GRABEN | 2 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 2 |
| 11 | 10 | ŠK LOŠKA DOLINA | 2 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 2 |
| 12 | 14 | ŠD MENGEŠ - TRZIN | 2 | 0 | 1 | 1 | 3,5 | 1 |
| 13 | 8 | ŠS MDSS LJUBLJANA | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| 14 | 15 | ŠK STONOGA | 1 | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 2 |
| 15 | 17 | ŠD ČRNI GRABEN - MLADI | 2 | 0 | 0 | 2 | 1,5 | 0 |
| 16 | 13 | ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 17 | 12 | ŠS TOMO ZUPAN | 2 | 0 | 0 | 2 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|