27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. ŠD ČRNI GRABEN (RtgØ:1946, HS1: 7,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
2IIArlič, Nejc1960SLO1460691701½1,532029
3MKOsolin, Bogdan1937SLO1460437001½1,531892
4MKSkok, Boris1910SLO14602172½11,521894
5IMajcen, Zoran1915SLO14611198011231436
12IIIHalilović, Sevludin1000SLO14687879+110

Thông tin kỳ thủ

Bohorč Edo I 1972 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
446FMZirkelbach Maj2282SLO0w1
Arlič Nejc II 1960 SLO Rp:2029
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1109MKPlaskan Jure2247SLO1w 01
226Šturm Leon1762SLO0s 11
3186MKŽnidarič Anže2079SLO0,5s ½1
447MKZupančič Jernej2200SLO0s2
Osolin Bogdan MK 1937 SLO Rp:1892
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1112MKSkube Žan2014SLO1s 02
228IVTurk Jan1644SLO0w 12
3187MKSmirnov Maksim2019SLO1w ½2
448MKZupančič Urban2017SLO1w3
Skok Boris MK 1910 SLO Rp:2087
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1118MKJukan Nesib1902SLO1,5w ½3
3188IIIGrdič Vili1886SLO1,5s 13
449IIRifelj Luka1998SLO1s4
Majcen Zoran I 1915 SLO Rp:1561
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1121Omejec Železnik Jan1508SLO2s 04
230Bagatelj Juš1000SLO0s 13
3189Gašperlin Anže1800SLO1w 14
Halilović Sevludin III 1000 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
234Rozman Žan1000SLO0- 1K4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/17
Bàn11ŠD ČRNI GRABENRtg-3ŠD DOMŽALERtg½ :3½
3.1II
Arlič, Nejc
1960-MK
Plaskan, Jure
22470 - 1
3.2MK
Osolin, Bogdan
1937-MK
Skube, Žan
20140 - 1
3.3MK
Skok, Boris
1910-MK
Jukan, Nesib
1902½ - ½
3.4I
Majcen, Zoran
1915-
Omejec Železnik, Jan
15080 - 1
2. Ván ngày 2026/09/24
Bàn12ŠS TOMO ZUPANRtg-11ŠD ČRNI GRABENRtg0 : 4
7.1
Šturm, Leon
1762-II
Arlič, Nejc
19600 - 1
7.2IV
Turk, Jan
1644-MK
Osolin, Bogdan
19370 - 1
7.3
Bagatelj, Juš
1000-I
Majcen, Zoran
19150 - 1
7.4
Rozman, Žan
1000-III
Halilović, Sevludin
1000- - +
3. Ván ngày 2026/10/01
Bàn6GIMNAZIJA KRANJRtg-11ŠD ČRNI GRABENRtg1 : 3
4.1MK
Žnidarič, Anže
2079-II
Arlič, Nejc
1960½ - ½
4.2MK
Smirnov, Maksim
2019-MK
Osolin, Bogdan
1937½ - ½
4.3III
Grdič, Vili
1886-MK
Skok, Boris
19100 - 1
4.4
Gašperlin, Anže
1800-I
Majcen, Zoran
19150 - 1
4. Ván ngày 2026/10/08
Bàn11ŠD ČRNI GRABENRtg-4ŠD KRKA NOVO MESTORtg0 : 0
3.1I
Bohorč, Edo
1972-FM
Zirkelbach, Maj
2282
3.2II
Arlič, Nejc
1960-MK
Zupančič, Jernej
2200
3.3MK
Osolin, Bogdan
1937-MK
Zupančič, Urban
2017
3.4MK
Skok, Boris
1910-II
Rifelj, Luka
1998