27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  15. ŠD MENGEŠ - TRZIN (RtgØ:1882, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1IVeskovič, Džemal1796SLO14611325½½0131968
2IISimičak, Metod1884SLO14611279½½0131876
3IISedlar, Tomo1835SLO14613026½½121709
4ISitar, Srečo1860SLO14674661½0,511742
6IIOcepek, Marjan1705SLO146127550½0,521584
9IVKovačič, Bojan1701SLO146126820011543

Thông tin kỳ thủ

Veskovič Džemal I 1796 SLO Rp:1843
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1187MKSmirnov Maksim2019SLO1s ½1
2127MKLah Emil1950SLO1,5w ½1
3194Rici Jurij1934SLO1,5s 01
423MKLogar Metod1999SLO0w1
Simičak Metod II 1884 SLO Rp:1751
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1188IIIGrdič Vili1886SLO1,5w ½2
2128Pavlin Damijan1980SLO2,5s ½2
339IIMulec Dejan1762SLO2w 02
424MKSušnik Matej1928SLO0s2
Sedlar Tomo II 1835 SLO Rp:1709
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1189Gašperlin Anže1800SLO1s ½3
342Blatnik Roman1617SLO0,5s ½3
425MKMuri Emil1868SLO0w3
Sitar Srečo I 1860 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2220Azinovič Igor1742SLO1w ½3
426Šturm Leon1762SLO0s4
Ocepek Marjan II 1705 SLO Rp:1391
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1209Baškovec Brin1456SLO1w 04
2222IIKonvalinka Kostja1712SLO0,5s ½4
Kovačič Bojan IV 1701 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
345Šoba Franc1543SLO2w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/17
Bàn6GIMNAZIJA KRANJRtg-14ŠD MENGEŠ - TRZINRtg2½:1½
6.1MK
Smirnov, Maksim
2019-I
Veskovič, Džemal
1796½ - ½
6.2III
Grdič, Vili
1886-II
Simičak, Metod
1884½ - ½
6.3
Gašperlin, Anže
1800-II
Sedlar, Tomo
1835½ - ½
6.4
Baškovec, Brin
1456-II
Ocepek, Marjan
17051 - 0
2. Ván ngày 2026/09/24
Bàn14ŠD MENGEŠ - TRZINRtg-9ŠK TRZIN BUSCOTRADERtg2 : 2
5.1I
Veskovič, Džemal
1796-MK
Lah, Emil
1950½ - ½
5.2II
Simičak, Metod
1884-
Pavlin, Damijan
1980½ - ½
5.3I
Sitar, Srečo
1860-
Azinovič, Igor
1742½ - ½
5.4II
Ocepek, Marjan
1705-II
Konvalinka, Kostja
1712½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/01
Bàn10ŠK LOŠKA DOLINARtg-14ŠD MENGEŠ - TRZINRtg3½: ½
6.1
Rici, Jurij
1934-I
Veskovič, Džemal
17961 - 0
6.2II
Mulec, Dejan
1762-II
Simičak, Metod
18841 - 0
6.3
Blatnik, Roman
1617-II
Sedlar, Tomo
1835½ - ½
6.4
Šoba, Franc
1543-IV
Kovačič, Bojan
17011 - 0
4. Ván ngày 2026/10/08
Bàn14ŠD MENGEŠ - TRZINRtg-12ŠS TOMO ZUPANRtg0 : 0
8.1I
Veskovič, Džemal
1796-MK
Logar, Metod
1999
8.2II
Simičak, Metod
1884-MK
Sušnik, Matej
1928
8.3II
Sedlar, Tomo
1835-MK
Muri, Emil
1868
8.4I
Sitar, Srečo
1860-
Šturm, Leon
1762