27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. ŠD KRKA NOVO MESTO (RtgØ:2124, HS1: 7 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
3MKZupančič, Urban2017SLO146066311111925
4IIRifelj, Luka1998SLO146034621112042
5IIHudoklin, Jurij1849SLO146604661½1,521836
6IIRadež, Pavel1807SLO14644096100131827
7Tešar, Jakob1725SLO14659956½½½1,531754
8Fabjančič, Lenart1510SLO1466311210121451

Thông tin kỳ thủ

Zirkelbach Maj FM 2282 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
411IBohorč Edo1972SLO0s1
Zupančič Jernej MK 2200 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
412IIArlič Nejc1960SLO1,5w2
Zupančič Urban MK 2017 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
3150IOkorn Nejc1925SLO1w 11
413MKOsolin Bogdan1937SLO1,5s3
Rifelj Luka II 1998 SLO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2113ITurek Lan Timotej2042SLO0s 11
414MKSkok Boris1910SLO1,5w4
Hudoklin Jurij II 1849 SLO Rp:2029
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Šturm Leon1762SLO0w 11
3151FMPraznik Anton1910SLO1,5s ½2
Radež Pavel II 1807 SLO Rp:1702
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128IVTurk Jan1644SLO0s 12
2115MKSkok Jože1958SLO2w 02
3152Sever Gašper1880SLO2w 03
Tešar Jakob 1725 SLO Rp:1754
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Verčič Martin1522SLO0,5w ½3
2116Pliete Christian201930,5s ½3
3157WIMarkovič Jelena1721SLO1,5s ½4
Fabjančič Lenart 1510 SLO Rp:1451
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Rozman Žan1000SLO0s 14
2118MKJukan Nesib1902SLO1,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/17
Bàn4ŠD KRKA NOVO MESTORtg-12ŠS TOMO ZUPANRtg3½: ½
4.1II
Hudoklin, Jurij
1849-
Šturm, Leon
17621 - 0
4.2II
Radež, Pavel
1807-IV
Turk, Jan
16441 - 0
4.3
Tešar, Jakob
1725-
Verčič, Martin
1522½ - ½
4.4
Fabjančič, Lenart
1510-
Rozman, Žan
10001 - 0
2. Ván ngày 2026/09/24
Bàn3ŠD DOMŽALERtg-4ŠD KRKA NOVO MESTORtg2½:1½
2.1I
Turek, Lan Timotej
2042-II
Rifelj, Luka
19980 - 1
2.2MK
Skok, Jože
1958-II
Radež, Pavel
18071 - 0
2.3
Pliete, Christian
2019-
Tešar, Jakob
1725½ - ½
2.4MK
Jukan, Nesib
1902-
Fabjančič, Lenart
15101 - 0
3. Ván ngày 2026/10/01
Bàn4ŠD KRKA NOVO MESTORtg-1ŠD VRHNIKARtg2 : 2
3.1MK
Zupančič, Urban
2017-I
Okorn, Nejc
19251 - 0
3.2II
Hudoklin, Jurij
1849-FM
Praznik, Anton
1910½ - ½
3.3II
Radež, Pavel
1807-
Sever, Gašper
18800 - 1
3.4
Tešar, Jakob
1725-WI
Markovič, Jelena
1721½ - ½
4. Ván ngày 2026/10/08
Bàn11ŠD ČRNI GRABENRtg-4ŠD KRKA NOVO MESTORtg0 : 0
3.1I
Bohorč, Edo
1972-FM
Zirkelbach, Maj
2282
3.2II
Arlič, Nejc
1960-MK
Zupančič, Jernej
2200
3.3MK
Osolin, Bogdan
1937-MK
Zupančič, Urban
2017
3.4MK
Skok, Boris
1910-II
Rifelj, Luka
1998