27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:55:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2 
1TAJFUN - ŠK LJUBLJANA16b42w42
2ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 117b41b42
3ŠD DOMŽALE13b3½4w3,52
4ŠD KRKA NOVO MESTO14w3½3b3,52
5ŠK KOMENDA15w3½6b3,52
6ŠS MDSS LJUBLJANA12w35w32
7GIMNAZIJA KRANJ11w2½9b2,52
8ŠK TRZIN BUSCOTRADE10w2½11b2,52
9ZELENCI LPP--2½7w2,52
10ŠD VRHNIKA8b1½12w1,50
11ŠD MENGEŠ - TRZIN7b1½8w1,50
12ŠD ČRNI GRABEN - MLADI6b110b10
13ŠD ČRNI GRABEN3w½14b0,50
14ŠS TOMO ZUPAN4b½13w0,50
15ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 25b½16w0,50
16ŠK LOŠKA DOLINA1w015b00
17ŠK STONOGA2w0--00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)