27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 |
| 1 | TAJFUN - ŠK LJUBLJANA | 6b4 | 10w2½ | 4b3½ | 2w | 10 | 6 |
| 2 | ŠD DOMŽALE | 5b3½ | 8w2½ | 10b4 | 1b | 10 | 6 |
| 3 | ŠK TRZIN BUSCOTRADE | 7w2½ | 15b2 | 12w4 | 4b | 8,5 | 5 |
| 4 | ŠK KOMENDA | 14w3½ | 13b4 | 1w½ | 3w | 8 | 4 |
| 5 | ŠD ČRNI GRABEN | 2w½ | 16b4 | 9b3 | 8w | 7,5 | 4 |
| 6 | ŠK LOŠKA DOLINA | 1w0 | 14b3½ | 15w3½ | 7b | 7 | 4 |
| 7 | ŠD VRHNIKA | 3b1½ | 17w3½ | 8b2 | 6w | 7 | 3 |
| 8 | ŠD KRKA NOVO MESTO | 16w3½ | 2b1½ | 7w2 | 5b | 7 | 3 |
| 9 | GIMNAZIJA KRANJ | 15w2½ | 12b2 | 5w1 | 10b | 5,5 | 3 |
| 10 | ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1 | 11b4 | 1b1½ | 2w0 | 9w | 5,5 | 2 |
| 11 | ŠK STONOGA | 10w0 | --2½ | 13w2½ | 12b | 5 | 4 |
| 12 | ZELENCI LPP | --2½ | 9w2 | 3b0 | 11w | 4,5 | 3 |
| 13 | ŠS MDSS LJUBLJANA | 17w3 | 4w0 | 11b1½ | 14b | 4,5 | 2 |
| 14 | ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 2 | 4b½ | 6w½ | 17b3 | 13w | 4 | 2 |
| 15 | ŠD MENGEŠ - TRZIN | 9b1½ | 3w2 | 6b½ | 16w | 4 | 1 |
| 16 | ŠS TOMO ZUPAN | 8b½ | 5w0 | --2½ | 15b | 3 | 2 |
| 17 | ŠD ČRNI GRABEN - MLADI | 13b1 | 7b½ | 14w1 | -- | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|