27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ŠD VRHNIKA (RtgØ:2212 / HS1: 7 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Gostiša, Leon | 2376 | SLO | 14600722 | 0 | 1 |
| 2 | FM | Justin, Matjaž | 2200 | SLO | 14600242 | 0 | 1 |
| 3 | MK | Širaj, Svit | 2127 | SLO | 14627965 | 0 | 1 |
| 4 | | Žlindra, Aljaž | 2145 | SLO | 14652986 | 1 | 2 |
| 5 | I | Okorn, Nejc | 1925 | SLO | 14604809 | 1 | 3 |
| 6 | FM | Praznik, Anton | 1910 | SLO | 14600382 | 1,5 | 3 |
| 7 | | Sever, Gašper | 1880 | SLO | 14645440 | 2 | 3 |
| 8 | I | Račnik, Tone | 1904 | SLO | 14613018 | 0 | 0 |
| 9 | I | Kobal, Peter | 1901 | SLO | 14658550 | 0 | 0 |
| 10 | | Redek, Leon | 1771 | SLO | 14637235 | 0 | 0 |
| 11 | WI | Širaj, Vita | 1739 | SLO | 14627973 | 0 | 0 |
| 12 | WI | Markovič, Jelena | 1721 | SLO | 14608022 | 1,5 | 2 |
| 13 | | Praznik, Nikolaj | 1606 | SLO | 14655020 | 0 | 0 |
| 14 | | Sever, Florjan | 1529 | SLO | 14658038 | 0 | 0 |
| 15 | | Ian, Lukas | 1000 | SLO | 14681471 | 0 | 0 |
|
|
|
|