27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. ŠK LOŠKA DOLINA (RtgØ:1984 / HS1: 7 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Grbovič, Dino | 2035 | MNE | 16509226 | 0 | 1 |
| 2 | II | Drobnič, Milan | 1990 | SLO | 14613344 | 0 | 1 |
| 3 | I | Stanič, Simon | 1955 | SLO | 14602156 | 0 | 1 |
| 4 | MK | Kodrič, Vladimir | 1955 | SLO | 14604264 | 0 | 1 |
| 5 | | Rici, Jurij | 1934 | SLO | 14638681 | 1,5 | 3 |
| 6 | II | Mulec, Dejan | 1762 | SLO | 14605708 | 2 | 3 |
| 7 | I | Stanič, Vitko | 1840 | SLO | 14607506 | 0 | 0 |
| 8 | III | Bučan, Luka | 1691 | SLO | 14603764 | 1 | 1 |
| 9 | I | Kutin, Boris | 1738 | SLO | 14612402 | 0 | 1 |
| 10 | | Blatnik, Roman | 1617 | SLO | 14657015 | 0,5 | 1 |
| 11 | I | Bavec, Vinko | 1716 | SLO | 14608677 | 0 | 0 |
| 12 | | Šoba, Franc | 1543 | SLO | 14655322 | 2 | 3 |
|
|
|
|