27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 12. ŠS TOMO ZUPAN (RtgØ:1895 / HS1: 3 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Logar, Metod | 1999 | SLO | 14607298 | 0 | 1 |
| 2 | MK | Sušnik, Matej | 1928 | SLO | 14600846 | 0 | 1 |
| 3 | MK | Muri, Emil | 1868 | SLO | 14601354 | 0 | 1 |
| 4 | | Šturm, Leon | 1762 | SLO | 14684055 | 0 | 3 |
| 5 | II | Planinšek, Bojan | 1784 | SLO | 14618559 | 0 | 0 |
| 6 | IV | Turk, Jan | 1644 | SLO | 14654245 | 0 | 2 |
| 7 | I | Rogelj, Tomaž | 1598 | SLO | 14609096 | 0 | 0 |
| 8 | | Verčič, Martin | 1522 | SLO | 14659468 | 0,5 | 1 |
| 9 | IV | Praprotnik Šimunič, Izak | 1490 | SLO | 14657201 | 0 | 0 |
| 10 | | Bagatelj, Juš | 1000 | SLO | 14655055 | 0 | 1 |
| 11 | | Bešič, Lejla | 1000 | SLO | 14657287 | 0 | 0 |
| 12 | | Rozman, Žan | 1000 | SLO | 14684187 | 0 | 2 |
|
|
|
|