27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 15. ŠK STONOGA (RtgØ:1868 / HS1: 5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | I | Mali, Miha | 2000 | SLO | 14642930 | 0 | 3 |
| 2 | IV | Lanjšček, Miha | 1804 | SLO | 14644100 | 0,5 | 3 |
| 3 | I | Ribičič, Marko | 1830 | SLO | 14607190 | 1 | 3 |
| 4 | | Nemec, Matej | 1838 | SLO | 14643324 | 1 | 2 |
| 5 | III | Marčetič, Dušan | 1715 | SLO | 14624460 | 0 | 0 |
| 6 | | Škof, Žiga | 1500 | SLO | 14680980 | 0 | 1 |
| 7 | | Kavčič, Jernej | 0 | SLO | | 0 | 0 |
| 8 | | Šiletić, Tomislav | 0 | SLO | | 0 | 0 |
| 9 | | Dobnikar, Borut | 0 | SLO | | 0 | 0 |
| 10 | | Andrejka, Mitja | 1000 | SLO | 14682710 | 0 | 0 |
| 11 | | Gobec, Luka | 1000 | SLO | 14682508 | 0 | 0 |
|
|
|
|