27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 16. ZELENCI LPP (RtgØ:1807 / HS1: 4,5 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | II | Levačič, Matic | 1859 | SLO | 14661144 | 0 | 3 |
| 2 | IV | Babič, Miroslav | 1791 | SLO | 14632489 | 0,5 | 3 |
| 3 | I | Novakovič, Gosto | 1815 | SLO | 14612992 | 1 | 3 |
| 4 | IV | Ivešič, Perica | 1709 | SLO | 14629038 | 0 | 1 |
| 5 | | Levačič, Maks | 1725 | SLO | 14667347 | 0 | 1 |
| 6 | II | Novaković, Novica | 1757 | SLO | 14612739 | 0 | 0 |
| 7 | | Kajtazović, Rado | 1764 | SLO | 14646668 | 0 | 0 |
| 8 | | Ristič, Ljubodrag | 1645 | SLO | 14686120 | 0,5 | 1 |
| 9 | | Veljkovic, Ivan | 1000 | SLO | 14679990 | 0 | 0 |
| 10 | | Rašič, Mehmed | 1662 | SLO | 14646501 | 0 | 0 |
| 11 | | Garić, Aleksandar | 1000 | SLO | 14678560 | 0 | 0 |
| 12 | | Jurič, Rajko | 1500 | SLO | 14637685 | 0 | 0 |
| 13 | | Pavlović, Lazar | 0 | SLO | | 0 | 0 |
| 14 | III | Josič, Božo | 1659 | SLO | 14632047 | 0 | 0 |
| 15 | | Nagradić, Miloš | 0 | SLO | | 0 | 0 |
|
|
|
|