27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 17. ŠD ČRNI GRABEN - MLADI (RtgØ:1200 / HS1: 2,5 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Glušič, Jaka | 1000 | SLO | 14680203 | 0 | 1 |
| 2 | | Zore, Maks | 1000 | SLO | 14678721 | 0,5 | 3 |
| 3 | | Salkic, Muhamed | 1000 | SLO | 14680297 | 1,5 | 3 |
| 4 | | Kepic, Žanžak | 1000 | SLO | 14680211 | 0,5 | 2 |
| 5 | | Jeretina, Marko | 1000 | SLO | 14661080 | 0 | 2 |
| 6 | | Šimenc, Filip | 1000 | SLO | 14689553 | 0 | 1 |
| 7 | | Brcar, Jerica | 1000 | SLO | 14685116 | 0 | 0 |
| 8 | | Cerar, Eva | 1000 | SLO | 14685493 | 0 | 0 |
|
|
|
|