27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. TAJFUN - ŠK LJUBLJANA (RtgØ:2212 / HS1: 6,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Olenik Čampa, Rudi | 2350 | SLO | 14633264 | 1 | 2 |
| 2 | CM | Belyaletdinov, Leonard | 2288 | SLO | 14641771 | 1,5 | 3 |
| 3 | CM | Krstić, David | 2127 | SLO | 14654946 | 0 | 1 |
| 4 | MK | Srebrnič, Vojko | 2081 | SLO | 14600498 | 1 | 2 |
| 5 | | Marinko, Peter | 2080 | SLO | 14643286 | 0 | 0 |
| 6 | III | Glavač, Leo | 2045 | SLO | 14643723 | 0 | 0 |
| 7 | MK | Peršl, Bojan | 1993 | SLO | 14609053 | 0 | 0 |
| 8 | | Mihajlović, Ognjen | 1987 | SLO | 14666456 | 0 | 0 |
| 9 | WII | Jakša, Ema | 1938 | SLO | 14656434 | 2 | 2 |
| 10 | II | Verbič, Jan | 1927 | SLO | 14655330 | 1 | 2 |
| 11 | | Zupan, Blaž | 1887 | SLO | 14670895 | 0 | 0 |
| 12 | I | Borštar, Dušan | 1833 | SLO | 14639939 | 0 | 0 |
| 13 | | Sfiligoj, Anže | 1831 | SLO | 14637979 | 0 | 0 |
| 14 | III | Markus, David | 1811 | SLO | 14628090 | 0 | 0 |
| 15 | | Kovačič, Jakob | 1787 | SLO | 14645645 | 0 | 0 |
| 16 | | Samotorčan, Gal | 1718 | SLO | 14656671 | 0 | 0 |
| 17 | | Kartashov, Nikita | 1746 | LJU | 14655454 | 0 | 0 |
|
|
|
|