27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. ŠD DOMŽALE (RtgØ:2161 / HS1: 10 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Plaskan, Jure | 2247 | SLO | 14605252 | 1 | 2 |
| 2 | I | Keber, Aljoša | 2192 | SLO | 14643740 | 0 | 1 |
| 3 | CM | Debevec, Blaž | 2141 | SLO | 14605813 | 1 | 2 |
| 4 | MK | Skube, Žan | 2014 | SLO | 14666987 | 1 | 2 |
| 5 | I | Turek, Lan Timotej | 2042 | SLO | 14606020 | 0 | 1 |
| 6 | MK | Osolin, Bojan | 2064 | SLO | 14603934 | 1 | 1 |
| 7 | MK | Skok, Jože | 1958 | SLO | 14601303 | 2 | 2 |
| 8 | | Pliete, Christian | 2019 | 3 | 24687049 | 0,5 | 1 |
| 9 | WFM | Grošelj, Petra | 1950 | SLO | 14601435 | 0 | 0 |
| 10 | MK | Jukan, Nesib | 1902 | SLO | 14608855 | 1,5 | 2 |
| 11 | | Mihajlovič, Patricija | 1651 | SLO | 14639629 | 0 | 0 |
| 12 | I | Čokan, Mirko | 1661 | SLO | 14604442 | 0 | 0 |
| 13 | | Omejec Železnik, Jan | 1508 | SLO | 14674203 | 2 | 2 |
| 14 | | Grošelj, Jerneja | 1461 | SLO | 14632667 | 0 | 0 |
| 15 | II | Grošelj, Boštjan | 1871 | SLO | 14619423 | 0 | 0 |
| 16 | | Tancer, Miha | 1000 | SLO | 14685043 | 0 | 0 |
| 17 | IV | Klančar, Matija | 1560 | SLO | 14674190 | 0 | 0 |
| 18 | | Klančar, Hana | 1000 | SLO | 14670852 | 0 | 0 |
|
|
|
|