27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 07:31:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. ŠD KRKA NOVO MESTO (RtgØ:2124 / HS1: 5 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Zirkelbach, Maj | 2282 | SLO | 14613395 | 0 | 1 |
| 2 | MK | Zupančič, Jernej | 2200 | SLO | 14607280 | 0 | 1 |
| 3 | MK | Zupančič, Urban | 2017 | SLO | 14606631 | 0 | 1 |
| 4 | II | Rifelj, Luka | 1998 | SLO | 14603462 | 1 | 2 |
| 5 | II | Hudoklin, Jurij | 1849 | SLO | 14660466 | 1 | 1 |
| 6 | II | Radež, Pavel | 1807 | SLO | 14644096 | 1 | 2 |
| 7 | | Tešar, Jakob | 1725 | SLO | 14659956 | 1 | 2 |
| 8 | | Fabjančič, Lenart | 1510 | SLO | 14663112 | 1 | 2 |
| 9 | | Pauljecović, Luka | 1555 | SLO | 14663147 | 0 | 0 |
| 10 | | Jelenc, Maks | 1516 | SLO | 14682818 | 0 | 0 |
| 11 | | Ercek, Lan | 1000 | SLO | 14668890 | 0 | 0 |
|
|
|
|