27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. ŠK KOMENDA (RtgØ:2097 / HS1: 8 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Gantar, Jan | 2162 | SLO | 14607875 | 0 | 1 |
| 2 | MK | Lučovnik, Tilen | 2129 | SLO | 14608960 | 1 | 2 |
| 3 | II | Zidar, Jernej | 2106 | SLO | 14629585 | 2 | 4 |
| 4 | | Babarović, Fran | 1991 | SLO | 14641429 | 1,5 | 4 |
| 5 | WMK | Maček, Inti | 1971 | SLO | 14635470 | 0 | 0 |
| 6 | MK | Juhant, Igor | 1967 | SLO | 14601532 | 0 | 0 |
| 7 | II | Perme, Martin | 1814 | SLO | 14635488 | 0 | 0 |
| 8 | II | Debeljak, Jaka | 1847 | SLO | 14634759 | 0 | 0 |
| 9 | MK | Poglajen, Franc | 1807 | SLO | 14604817 | 0 | 0 |
| 10 | II | Cimperman, Teo | 1683 | SLO | 14635500 | 0 | 0 |
| 11 | | Hribar, Izak | 1673 | SLO | 14670658 | 2 | 3 |
| 12 | II | Novak, Anže | 1769 | SLO | 14628007 | 0 | 0 |
| 13 | II | Gabrovšek, Domen | 1725 | SLO | 14674564 | 0 | 0 |
| 14 | | Žagar, Katarina | 1581 | SLO | 14653826 | 0,5 | 1 |
| 15 | IV | Perme, Stanko | 1515 | SLO | 14639645 | 1 | 1 |
| 16 | | Perme, Metod | 1561 | SLO | 14639963 | 0 | 0 |
|
|
|
|