27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. GIMNAZIJA KRANJ (RtgØ:2048 / HS1: 5,5 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WIM | Urh, Zala | 2208 | SLO | 14611481 | 0 | 1 |
| 2 | MK | Žnidarič, Anže | 2079 | SLO | 14609258 | 0,5 | 2 |
| 3 | MK | Smirnov, Maksim | 2019 | SLO | 14641313 | 1 | 3 |
| 4 | III | Grdič, Vili | 1886 | SLO | 14635100 | 1,5 | 4 |
| 5 | | Gašperlin, Anže | 1800 | SLO | 14653184 | 1 | 3 |
| 6 | | Baškovec, Brin | 1456 | SLO | 14657830 | 1 | 2 |
| 7 | | Stritih, Jaka | 1000 | SLO | 14673630 | 0,5 | 1 |
| 8 | | Jenko, Maj | 1500 | SLO | 14680521 | 0 | 0 |
| 9 | | Erman, Aleks | 1000 | SLO | 14682605 | 0 | 0 |
| 10 | | Erman, Aljaž | 1000 | SLO | 14685051 | 0 | 0 |
|
|
|
|